| STT |  | |  | Sản phẩm |
| |  | | | Hình ảnh |
| | | | | |  | | | Quotation |
|
| 1 | R0E000010KCE00 Bộ mô phỏng và nạp trình E1/ E1 emulator |  | Renesas | | Đã ngừng sản xuất, thay thế bằng E2 (Discontinued) | | 
|
| 2 | ProgMaster-U4 Gang Programmer (4 Sites) |  | Dediprog | | Đã ngừng sản xuất, thay bằng ProgMaster-U8 | Máy nạp Rom đa kênh | 
|
| 3 | Model 1896 Máy nạp trình/ Stand-alone Gang Programmer |  | MINATO | | Đã ngừng sản xuất (Discontinued) | Bộ nạp đa năng 8 đế socket | 
|
| 4 | MSP-GANG430 Bộ nạp trình/ MSP Gang430 Programmer |  | Texas Instruments | | Đã ngừng sản xuất (Discontinued) | thay thế bằng MSP-GANG | 
|
| 5 | T-Coat M1 Desktop Conformal Coating Machine (Máy phun keo tự động để bàn) |  | TULA | | USD 7,000~10,000 | Desktop Automatic Coating Machine | 
|
| 6 | SuperBot-3 Automated IC Programmer (Xeltek) |  | XELTEK | | Tiền tỷ | Máy nạp rom tự động SuperBot-3 | 
|
| 7 | SuperBot-2 Automated IC Programmer (Xeltek) |  | XELTEK | | Tiền tỷ | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 8 | StarProg-A Máy nạp trình/ Universal On Board Programmer |  | DediProg | | Ngưng sản xuất, thay thế bằng SF600Plus-G2U | Máy nạp trình liền bo mạch, nhỏ gọn (model kế nhiệm StarProg-ATE) | 
|
| 9 | K110 Máy nạp trình/ Serial Flash and EEPROM Programmer |  | DediProg | | Ngưng sản xuất, thay thế bằng SF600Plus-G2 | Bộ nạp liền bo mạch, chuyên dùng cho Serial Flash & EEPROM (model kế nhiệm EE100) | 
|
| 10 | SF700 Máy nạp trình/ SPI Flash Programmer |  | DediProg | | Ngưng sản xuất, thay thế bằng SF600Plus-G2 | Máy nạp rom liền bo mạch | 
|
| 11 | EM100Pro-G2 Bộ mô phỏng/ SPI NOR Flash Emulator |  | DediProg | | Ngưng sản xuất, thay thế bằng EM100Pro-G3 | Mô phỏng tất cả SPI NOR Flash trên thị trường (model kế nhiệm EM100Pro) | 
|
| 12 | SF600 Máy nạp trình/ SPI Flash Programmer |  | DediProg | | ngừng sản xuất vào 4/2022 | Máy nạp rom chuyên biệt/ SPI NOR Flash IC programmer | 
|
| 13 | Adapters & Accessories @ CONITEC |  | Conitec | | List @ MOQ | | 
|
| 14 | SuperBot-4 Desktop Automated IC Programmer (Xeltek) |  | XELTEK | | Dưới 1 tỷ VND | Máy nạp rom tự động SuperBot-4 | 
|
| 15 | ALL-100A/AP Universal Programmer (HILO, Taiwan) |  | Hilosystems | | Discontinued | device list | 
|
| 16 | OTS-48-0.5-12 IC socket - Đế chân IC (Wells-CTi, Enplas, 3M, Plastronics, Meritec, Yamaichi, TI) |  | Enplas | | 950.000đ | Chân đế IC và Burn-in sockets | 
|
| 17 | BeeHive304 Ultra speed universal 4x 64-pindrive production multiprogrammer, Máy nạp rom đa năng 4 kênh 64-pin driver |  | ELNEC | | 7900$ | Device list@mempg | 
|
| 18 | OTS-20-1.27-01 IC socket - Đế chân IC (Wells-CTi, Enplas, 3M, Plastronics, Meritec, Yamaichi, TI) |  | Enplas | | 730.000đ @ MOQ | Chân đế IC và Burn-in sockets | 
|
| 19 | LEAPER-1A HANDY DIGITAL IC TESTER |  | LEAP | | 7.000.000đ | Máy kiểm tra IC số và ULN driver | 
|
| 20 | GALEP-5 Mobile Device Programmer, built-in JTAG Debugger (48pin-driver, ISP, USB power) |  | Conitec | | 690$ | Device Lists 23.000+ | 
|
| 21 | LEAPER-2 Thiết bị kiểm tra IC tương tự cầm tay - HANDY LINEAR IC |  | LEAP | | 670$ | | 
|
| 22 | DICT-01 Handheld Digital IC Tester (Kitek) |  | Kitek | | 6.300.000đ | Máy kiểm tra IC số Device list: 300+ ICs | 
|
| 23 | OTS-16-1.27-03 IC socket - Đế chân IC (Wells-CTi, Enplas, 3M, Plastronics, Meritec, Yamaichi, TI) |  | Enplas | | 550.000đ @ MOQ | Chân đế IC và Burn-in sockets | 
|
| 24 | VP-390 Universal programmer with IC tester |  | WELLON | | 5.000.000đ | Device list 19.000+ | 
|
| 25 | GALEP-4 Low-Cost Portable Device Programmer (40 Pins, parallel port) |  | Conitec | | 490$ | Device Lists 12.000+ | 
|
| 26 | SEI-130-02-G-S-E-AB Board to board connector (đầu kết nối bảng mạch) |  | Samtec | | 400.000đ | Đầu kết nối 1x30 pin, 1.0mm/0.31mm | 
|
| 27 | SUPERPRO 6100N Máy nạp trình/ Universal Device Programmer |  | XELTEK | | 40.000.000đ / 34.000.000đ | USB2.0 Interfaced Ultra-high Speed Stand-alone Universal Device Programmer | 
|
| 28 | DICT-03 Universal IC Tester (Kitek) |  | Kitek | | 31.500.000đ | Máy kiểm tra IC đa năng Device list: 1500+ ICs | 
|
| 29 | NRU-0085 Fiberglass pen, Bút sợi quang |  | ELNEC | | 250.000đ | Bút tẩy bẩn, oxit dính chân chip@ | 
|
| 30 | SIBF-25-F-S-AB Board to board connector (đầu kết nối bảng mạch) |  | Samtec | | 200.000đ | Đầu kết nối 1x25 pin, 1.27mm/0.7mm | 
|
| 31 | StarProg-U Engineering Universal Programmer (DediProg) |  | Dediprog | | 18.500.000đ | Máy nạp rom đa năng | 
|
| 32 | ALL-200 Universal Programmer, Máy nạp rom đa năng ALL-200 |  | Hilosystems | | 18.240.000đ | Máy nạp đa năng, đơn kênh | 
|
| 33 | DICT-06 Digital IC Tester |  | Kitek | | 12.600.000đ | Máy kiểm tra IC số Device list: 450+ ICs | 
|
| 34 | GALEP-5D Heavy Duty Device Programmer, built-in JTAG Debugger |  | Conitec | | 1190$/ 1590$/ 2290$ | Device Lists 71.000+ | 
|
| 35 | SmartProg2 Universal very fast programmer, USB Port and ISP capability, 40 Pins |  | ELNEC | | 11.500.000đ | device list @true | 
|
| 36 | SKU ISP Header 01 |  | XELTEK | | 1.850.000đ | Đế nạp ISP cho máy nạp Xeltek | 
|
| 37 | OTS-28-0.65-01 IC socket - Đế chân IC (Wells-CTi, Enplas, 3M, Plastronics, Meritec, Yamaichi, TI) |  | Enplas | | 1.200.000đ | Chân đế IC và Burn-in sockets | 
|
| 38 | Hakko 393-1 Vacuum pick-up tool - bút chân không nhặt chip |  | HAKKO | | 1.000.000đ | Bút chân không cao cấp | 
|
| 39 | PG-FP5 Bộ nạp trình trên mạch cho Renesas MCU |  | Renesas | | (Discontinued). Đã dừng sản xuất, được thay bằng PG-FP6 | PG-FP5 Flash Programmer for NEC Microcontrollers | 
|
| 40 | MS-01 Dedicated programmer for SERIAL-FLASH |  | MINATO | | (Discontinued) Đã dừng sản xuất | Bộ nạp chuyên dùng cho Serial Flash | 
|
| 41 | SUPERPRO 610P Máy nạp trình/ Economy Universal Programmer |  | XELTEK | | (Chính hãng) Giá rẻ nhất | device list 34,000+ | 
|
| 42 | ChipProg-48 universal programmer for engineering and manufacturing |  | Phyton | | $695+ | Device-list 64000+ | 
|
| 43 | ChipProg-ISP universal in-system programmer; Bộ nạp trình ISP đa năng |  | Phyton | | $655+ | Device-list 30000- | 
|
| 44 | ChipProg-G41 - four site universal production device programmer |  | Phyton | | $2995+ | Device-list 64600+ | 
|
| 45 | GX0001 Socket Adapter |  | Xeltek | | $125 + shipping fee | Đế nạp socket | 
|
| 46 | Model 1950 Máy nạp trình/ Stand-alone Gang Programmer |  | MINATO | | | model sẽ ngừng sản xuất khi hết hàng | 
|
| 47 | Tài liệu hướng dẫn vận hành Máy nạp M1950 của Minato |  | MINATO | | | | 
|
| 48 | MINATO Proper Handling of Device Programmer - Cách bảo quản Máy nạp rom |  | MINATO | | | | 
|
| 49 | FlashRunner FRI Series Universal Standalone In-System Programmers |  | SMH-Tech | | | ISP Programmer | 
|
| 50 | FlashRunner FRII Series Universal Manufacturer-Specific In-System Programmers |  | SMH-Tech | | | | 
|
| 51 | FlashRunner FRIII Series Universal Manufacturer-Specific In-System Programmers |  | SMH Technologies | | | | 
|
| 52 | FlashRunner FR Quattro Series True Parallel In-System Programmers |  | SMH-Tech | | | ISP Programmer | 
|
| 53 | FlashRunner FR3070A for Agilent In-System Programmer for Agilent 3070 Utility Card |  | SMH Technologies | | | ISP Programmer | 
|
| 54 | 70-1270A Đế nạp DIL8W/SOIC8 ZIF 200mil SFlash-1a |  | ELNEC | | | Dùng cho máy nạp rom ELNEC@ | 
|
| 55 | SuperPro 6104 Máy nạp Rom/ Universal Gang Programmer |  | XELTEK | | | Ultra-high-speed Intelligent Universal Gang Programmer | 
|
| 56 | SuperPro 6104N Máy nạp trình/ Universal Gang Programmer |  | XELTEK | | | Ultra High-Speed 4-module Programmer with Highest Device Support in the Industry | 
|
| 57 | BeeHive204AP Multiprogrammer for automated programming systems |  | ELNEC | | | device list @mpgl | 
|
| 58 | HI-LO System Research Co., Ltd. |  | HI-LO Systems | | | (Taiwan, www.hilosystems.com.tw) | 
|
| 59 | Minato Electronics Co., Ltd. |  | MINATO | | | (Japan, www.minato.co.jp) | 
|
| 60 | SMH Technologies S.r.l |  | SMH Technologies | | | (Italy, www.smh-tech.com) | 
|
| 61 | NanJing Xeltek Electronic Co., Ltd. |  | XELTEK | | | (China, www.xeltek.com.cn) | 
|
| 62 | Elnec s.r.o. Thông tin về nhà sản xuất ELNEC |  | ELNEC | | | Giới thiệu về hãng Elnec@ | 
|
| 63 | PX-20 hoặc PX-21 Bút sơn Uni Paint Marker; hộp 12 chiếc | .jpeg) | Uni-Mitsubishi | | | Bút sơn công nghiệp | 
|
| 64 | ProgMaster-U8 Universal Gang Programmer (8 Sites) |  | Dediprog | | | Máy nạp Rom đa kênh | 
|
| 65 | 72-0011 Credit box CB-25k |  | ELNEC | | | Thẻ phần mềm dùng cho máy nạp rom ELNEC@ | 
|
| 66 | MODEL 1883 Universal Programmer (Minato, Japan) |  | MINATO | | | Bộ nạp đa năng | 
|
| 67 | SUPERPRO 611S Máy nạp trình/ Economy Universal Programmer |  | XELTEK | | | ngừng sản xuất | 
|
| 68 | SuperPro 7504N Máy nạp trình/ Universal Gang Programmer |  | Xeltek | | | USB2.0 Interfaced Extreme High-speed 16-chip Gang Programmer | 
|
| 69 | SUPERPRO/i3070 ISP programmer, utility card of Agilent i3070 ICT System |  | XELTEK | | | Máy nạp ISP cho Agilent i3070 ICT System | 
|
| 70 | SUPERPRO IS01 Máy nạp trình/ Advanced ISP programmer |  | XELTEK | | | Bộ nạp trình liền bo mạch cao cấp/ Stand-Alone Universal In-System Programmer With Highest Device Support in the Industry | 
|
| 71 | BeeHive204 Multiprogramming system |  | ELNEC | | | Device list @pikp2 | 
|
| 72 | BeeHive208S Stand-alone Multiprogramming system |  | ELNEC | | | Device list @beepp | 
|
| 73 | BeeProg2 Extremely fast universal programmer and ISP capability |  | ELNEC | | | device list @beep2 | 
|
| 74 | ChipProg-481 universal programmer for engineering and manufacturing |  | Phyton | | | Device-list 64600+ | 
|
| 75 | ChipProg-40 universal programmer for engineering and manufacturing |  | Phyton | | | Device-list 47800+ | 
|
| 76 | LEAP Electronics Co., Ltd. |  | LEAP | | | (Taiwan, www.leap.com.tw) | 
|
| 77 | NRU-0083 Vacuum pen - bút chân không nhặt chip |  | ELNEC | | | Bút chân không cao cấp@ | 
|
| 78 | SMT SOP Sockets Các chân đế chip dán kiểu SOP (Meritec) |  | Meritec | | | Chân đế IC kiểu SMT | 
|
| 79 | BGA converters introduction Giới thiệu về đế nạp kiểu BGA |  | ELNEC | | | @ | 
|
| 80 | Đế nạp IC programming sockets (socket-unit, socket-adapter, socket-converter) |  | ELNEC | | | Các đế nạp của hãng ELNEC@ | 
|
| 81 | PAL-2V (ALL-IN-ONE) Full Automatic Programming System (Minato, Japan) |  | MINATO | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 82 | PH-M100A (Automated) Full Automatic Programming System (Minato, Japan) |  | MINATO | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 83 | Đế nạp SA605B (SOIC20) tương đương SA023A |  | XELTEK | | | Đế nạp Xeltek | 
|
| 84 | Tianjin Weilei Technology Ltd. |  | WELLON | | | | 
|
| 85 | SF600 Plus Máy nạp trình/ Stand-alone SPI Flash IC Programmer |  | Dediprog | | | Máy nạp rom, có chế độ độc lập | 
|
| 86 | SF100 Máy nạp trình/ SPI NOR Flash Programmer |  | DediProg | | | Máy nạp trình liền bo mạch, nhỏ gọn, dễ vận hành | 
|
| 87 | RAMCHECK LX RAM Memory Tester (DDRAM, SDRAM, DIMM, SIMM, RAM chip) |  | Innoventions | | | Bộ kiểm tra chip và thanh nhớ RAM | 
|
| 88 | Intelligent U3 Series 1 to 47 USB3.1 Duplicator (UB3948V3) |  | UReach | | | Bộ sao chép USB3.1 1 đến 47 | 
|
| 89 | AH-160 DESKTOP AUTOMATED PROGRAMMER - Hệ thống nạp trình tự động để bàn |  | LEAP | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 90 | AH-480 AUTOMATED PROGRAMMING SYSTEM - Hệ thống nạp trình tự động để bàn |  | LEAP | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 91 | LEAPER 56 Pocket Universal Programmer (LEAP) |  | LEAP | | | device list 10,000+ | 
|
| 92 | SuperPro IS03 In-System (ISP) Gang Programmer |  | XELTEK | | | In-system programmer | 
|
| 93 | BeeProg3 Ultra speed universal 64-pindrive programmer, máy nạp rom đa năng 64-pin driver |  | ELNEC | | | device list @beeh8s | 
|
| 94 | DV007004 Máy nạp trình đa năng MPLAB PM3/ Universal Device Programmer |  | Microchip | | | | 
|
| 95 | PG164140 Bộ nạp trình MPLAB PICkit 4/ In-Circuit Debugger |  | Microchip | | | | 
|
| 96 | MODEL400e+ Series PC-based Universal Gang Programmers |  | MINATO | | | Máy nạp ROM nền PC, nạp Gang 4, 8 hoặc 16 sites | 
|
| 97 | BeeProg2C Extremely fast universal USB interfaced programmer |  | ELNEC | | | device list @beep2c | 
|
| 98 | SU-56 Máy nạp trình đa năng/ Gang Programmer |  | LEAP | | | Máy nạp ROM, tối đa 4 đế nạp | 
|
| 99 | MODEL 500 series Gang Programmer Dòng máy nạp rom MODEL 500 |  | MINATO | | | Máy nạp ROM đa kênh | 
|
| 100 | ALL-200G Gang Programmer, Máy nạp rom đa kênh |  | Hilosystems | | | Máy nạp đa năng, 8-kênh | 
|