| Máy nạp rom, Jig test |
| » | Máy nạp rom đa năng |
| » | Máy nạp Gang đa năng |
| » | Máy nạp rom on-board |
| » | Máy nạp chuyên biệt |
| » | Hệ thống nạp tự động |
| » | Phụ kiện đế nạp socket |
| » | Xoá Rom, kiểm tra IC |
| » | Sao chép ổ cứng, thẻ nhớ |
| » | Jig test ICT/FCT/DIP-pallet |
| Đo lường và kiểm tra |
| » | Dao động ký oscilloscope |
| » | Thiết bị viễn thông, RF |
| » | Bộ thu thập dữ liệu |
| » | Đồng hồ vạn năng số |
| » | Máy phát xung, đếm tần |
| » | Máy đo LCR, linh kiện |
| » | Bộ đổi nguồn, tải điện tử |
| » | Kit đào tạo, thực hành |
| Các công cụ sản xuất |
| » | Máy khò, mỏ hàn thiếc |
| » | Tủ sấy, tủ môi trường |
| » | Dây chuyền SMT Line |
| » | Thiết bị sản xuất PCBA |
| Thiết bị, công cụ khác |
| » | Thiết bị Automotive |
| » | Đo lực, cơ điện khác |
| » | Thiết bị quang học |
| Linh phụ kiện Điện tử |
| » | Vi điều khiển họ 8051 |
| » | Nuvoton ARM Cortex-M |
| » | Nuvoton ARM7/9 Soc |
| » | Chip phát nhạc, audio |
| » | Wireless RF IC, Tools |
| » | Vật tư hàn, rửa mạch |
| e-Shop thiết bị, vật tư |
|
|
|
Hiện tại có 0 khách và 0 thành viên đang online.
Bạn là khách. Bạn có thể đăng kí bằng cách nhấn vào đây |
OUR PARTNERS
(Products Line-Card)




































|
| |
Danh mục nội dung: Chuyên mục chính
|
| STT |  | |  | Sản phẩm |
| |  | | | Hình ảnh |
| | | | | |  | | | Báo giá |
| | 1 | XDM3051 5-1/2 digit Benchtop Digital Multimeter (OWON) |  | OWON | | 10.900.000đ | Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số | 
| | 2 | XIAMEN LILLIPUT TECHNOLOGY CO., LTD China, www.owon.com.cn |  | OWON | | | | 
| | 3 | XSA1015TG, XSA1036TG 9kHz-1.5GHz/ 3.6GHz Spectrum Analyzer, Máy phân tích phổ |  | OWON | | | Máy phân tích phổ | 
| | 4 | IPEH-002021 PCAN-USB; CAN Interface for USB (Bộ chuyển đổi cổng CAN sang USB) |  | PEAK System | | | Bộ đo CAN bus | 
| | 5 | IPEH-002022 Bộ phân tích PCAN USB có cách ly quang (PCAN-USB opto-decoupled) |  | PEAK System | | | CAN Interface for USB | 
| | 6 | IPEH-002025 PCAN-LIN Interface (high-speed CAN) |  | PEAK System | | | PCAN-miniPCIe | 
| | 7 | IPEH-002067 Bộ giao tiếp CAN cho PCI (CAN Interface for PCI) |  | PEAK System | | | CAN Interface for PCI | 
| | 8 | IPEH-003048, IPEH-0030497 Bộ giao tiếp CAN cho PCI Express Mini (PCAN-miniPCIe) |  | PEAK System | | | PCAN-miniPCIe | 
| | 9 | IPEH-004010 Bộ giao tiếp CAN cho PCI (PCAN-Ethernet Gateway DR) |  | PEAK System | | | PCAN-Ethernet Gateway DR | 
| | 10 | IPEH-004022 PCAN-USB FD; CAN and CAN FD Interface for High-Speed USB 2.0 |  | PEAK System | | | Bộ đo CAN FD & CAN | 
| | 11 | IPEH-004061 PCAN-USB Pro FD; CAN, CAN FD, and LIN Interface for High-Speed USB 2.0 |  | PEAK System | | | Bộ đo CAN FD & LIN bus | 
| | 12 | MI007 Que đo 60 MHz của máy hiện sóng Pico/ Oscilloscope Probe |  | Pico | | 484.500đ | phụ kiện của máy hiện sóng dòng PicoScope 4000 | 
| | 13 | PicoBNC+ Premium series Thiết bị kẹp đo dòng điện cao cấp PicoBNC+ (AC/ DC compact current clamp) |  | Pico | | | Đồng hồ kẹp đo dòng điện, phù hợp dùng kết hợp máy hiện sóng PicoScope 4225A & 4425A | 
| | 14 | PP222 Bộ thu thập dữ liệu cặp nhiệt điện TC-08/ TC-08 Thermocouple Data Logger |  | Pico | | | Bộ thu thập dữ liệu nhiệt độ | 
| | 15 | PT-104 Platinum Resistance Data Logger, Bộ thu thập dữ liệu nhiệt điện trở Platinum |  | Pico | | 16.700.000đ | Bộ thu thập dữ liệu nhiệt độ, chính xác cao | 
| | 16 | SE011 PT100 probe, general purpose, 2 m |  | Pico | | | Que đo nhiệt điện trở PT100 | 
| | 17 | SE012 PT100 probe, 1/10 DIN accuracy, 2 m |  | Pico | | | Que đo nhiệt điện trở chính xác cao PT100 | 
| | 18 | SE029 Que đo cảm biến nhiệt độ/ Thermocouple type K |  | Pico | | 1.000.000đ / chiếc | Thermocouple type K, exposed tip, PTFE insulated, 10 m (USB TC-08 Accessories) | 
| | 19 | SE031 Que đo cảm biến nhiệt độ/ Thermocouple type K |  | Pico | | 1000.000đ+/ chiếc | Thermocouple type K, exposed tip, glass fiber insulated, 5 m (USB TC-08 Accessories) | 
| | 20 | Automotive oscilloscopes Kits PC Oscilloscopes for Automotive Diagnostics |  | Picotech | | 1089-3505$ | Máy hiện sóng nền PC cho chẩn đoán lỗi xe hơi | 
| | 21 | Data Logger Data Acquisition Products - Các sản phẩm thu thập dữ liệu |  | Picotech | | [Xem giá chi tiết] | Các sản phẩm tổng hợp dữ liệu | 
| | 22 | PC-Based PicoScope Oscilloscopes Dòng máy hiện sóng nền PC (PICO) |  | Picotech | | 129~29.495$ (Giá web Pico + 10%) | Máy hiện sóng nền PC, tích hợp phân tích phổ, phát xung: 5MHz-20Gz, 1-8kênh | 
| | 23 | PicoScope 2204A 2-channel, 10MHz PC-based Oscilloscopes (PICO) |  | Picotech | | 3.900.000đ | Máy hiện sóng nền PC, tích hợp phân tích phổ, phát xung: 10MHz, 2 kênh | 
| | 24 | PicoSource PG900 Series Fast-edge differential pulse generators, Máy phát xung vi sai siêu nhanh |  | Picotech | | | Máy phát xung vi sai siêu nhanh | 
| | 25 | PicoVNA 106 6 GHz Vector Network Analyzer - Bộ phân tích mạng Vector 6GHz |  | Picotech | | | Bộ phân tích mạng Vector | 
| | 26 | PP707 Bộ đào tạo thu thập dữ liệu USB DrDAQ/ USB DrDAQ Data Logging Kit |  | Picotech | | 7.840.000đ | Bộ kit đào tạo bằng Oscilloscope | 
| | 27 | PP863 Máy hiện sóng PicoScope 5242A/ PC USB Oscilloscope |  | Picotech | | | Máy hiện sóng nền PC (PicoScope 5000 Series) | 
| | 28 | DG1022 Máy phát xung/ Waveform Generator |  | RIGOL | | 9.200.000đ | Máy phát xung, để bàn | 
| | 29 | DG2000 SERIES Arbitrary waveform generators - Các máy phát xung tùy chỉnh |  | Rigol | | | Máy phát xung tùy chỉnh | 
| | 30 | DG5000, DG4000, DG1000ZDG1000 SERIES WAVEFORM GENERATORS, Bộ tạo dạng sóng (Rigol) |  | Rigol | | | Máy tạo dạng sóng | 
| | 31 | DG800 SERIES HIGH RESOLUTION ARBITRARY WAVEFORM GENERATORS |  | Rigol | | | Máy phát xung phân giải cao | 
| | 32 | DG900 SERIES High resolution arbitrary waveform generators - Máy phát xung tùy chỉnh phân giải cao |  | Rigol | | | Máy phát xung phân giải cao | 
| | 33 | DM3058/E series Đồng hồ vạn năng/ Bench-top Digital Multimeter |  | Rigol | | | Máy đo đa năng kỹ thuật số, để bàn | 
|
Chọn trang: [ << Trang trước ] 1 2 3 4 5 6 [ Trang tiếp >> ]
|
| | | |
ĐỐI TÁC QUỐC TẾ
Minato, Leap, SMH-Tech, Xeltek, Elnec, Conitec, DediProg, Phyton, Hilosystems, Flash Support Group, PEmicro || Rigol, Tonghui, Copper Mountain, Transcom, APM || Atten, Zhuomao, Puhui, Neoden, Ren Thang, Genitec, Edry, UDK ||
|