| STT |  | |  | | Tên sản phẩm |
| |  | | | Image |
| | | | |  | | | Quotation |
|
| 1 | Fluent Electronics Co., Ltd. (China, www.flt-electronics.com) |  | FLT | | | 
|
| 2 | Tak Cheong Electronics (Holdings) Co., Ltd. (China, www.takcheong.com) |  | Tak Cheong | | | 
|
| 3 | Devantech Ltd (Robot Electronics) (England, www.robot-electronics.co.uk) |  | DEVANTECH | | | 
|
| 4 | NM27C256Q-150, NMC27C256Q-17, TMS27C256-15JL 32KB (256Kb); DIP28 |  | National | | | 
|
| 5 | NuGang-NUC100-LQFP48 Mạch nạp cho dòng NUC100 kiểu chân LQFP48 |  | Nuvoton | | 8.900.000đ | 
|
| 6 | Nuvoton chỉ định Công ty TULA làm nhà phân phối uỷ quyền |  | Nuvoton | | | 
|
| 7 | IC 74HC138 |  | China | | 4.500đ | 
|
| 8 | IC 74HC244 |  | China | | 7.500đ | 
|
| 9 | IC 74HC245 |  | China | | 4.500đ | 
|
| 10 | IC 74HC595 |  | China | | 3.000đ | 
|
| 11 | IC, 74LS04 |  | China | | 6.500đ | 
|
| 12 | IC 74LS573 |  | China | | 6.000đ | 
|
| 13 | 8051 Writer U1 Bộ nạp ROM cho 8051 của Megawin |  | Megawin | | 800.000đ | 
|
| 14 | Loa 8Ω, 0.5W Loa mini dày 0.5mm x đường kính 4cm |  | | | 8.000đ | 
|
| 15 | A7103 sub_1GHz 20K bps RF ASK/FSK Transceiver IC, SSOP24 |  | AMICCOM | | 29.700đ | 
|
| 16 | A7128 sub_1GHz 500K/2M bps -88/10dBm RF FSK Transceiver IC, QFN20 |  | AMICCOM | | 58.500đ | 
|
| 17 | A7137 2.4GHz 2Mbps Transceiver IC 64 bytes FIFO 10dBm, QFN20 |  | AMICCOM | | 33.900đ | 
|
| 18 | A7139 Low current sub_1GHz -118/20dBm RF FSK Transceiver IC, QFN24 |  | AMICCOM | | 52.800đ | 
|
| 19 | A8105 Bluetooth SoC with 32K flash, QFN40 |  | AMICCOM | | 60.000đ | 
|
| 20 | A8137 2.4GHz TRX SoC 2Mbps with 16K flash 10dBm, QFN40 |  | AMICCOM | | 48.000đ | 
|
| 21 | A9108 A7108 SoC with 16K flash, QFN40 |  | AMICCOM | | 65.700đ | 
|
| 22 | ACTION 150S Hóa chất bóc sàn Action 150S |  | KLENCO | | | 
|
| 23 | AD574AJN IC ADC, 1-channel, 12-bit |  | AD | | 650.000đ | 
|
| 24 | aIVR341N chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 341 giây |  | APLUS | | 50.000đ | 
|
| 25 | aIVR4208 chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 42 giây @ 6KHz; dùng mạch nạp aIVR20W |  | APLUS | | 13.000đ 1000+: 9.000đ | 
|
| 26 | aIVR4208 chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 42 giây @ 6KHz; dùng mạch nạp aIVR20W |  | APLUS | | 13.000đ 1000+: 9.000đ | 
|
| 27 | aIVR8511B chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 85 giây, 20-pin |  | APLUS | | 20.000đ 1000+: 13.000đ | 
|
| 28 | aMTP32Ma Multi-time Voice IC, chip nhạc nạp lại được nhiều lần, dùng mạch nạp aSPI28W |  | APLUS | | 50.000đ 500+: 34.000đ | 
|
| 29 | aP23-sound-module Mạch phát nhạc aP23, nguồn 2-5V |  | TULA | | 60.000đ | 
|
| 30 | AP23085 [DIP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 15.000đ | 
|
| 31 | AP23085 [SOP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 15.000đ; 2000+: 10.000đ | 
|
| 32 | AP23170 [DIP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 20.000đ | 
|
| 33 | AP23170 [SOP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 500+: 20.000đ | 
|
| 34 | aP23682 [DIP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 35.000đ; 500+: 25.000đ (DIP8) | 
|
| 35 | aP23682 [SOP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 35.000đ; 500+: 25.000đ; (SOP8) | 
|
| 36 | AP4890BSOP800G 1.4W Audio Power Amplifier (2.5~5.5V); SOP8 |  | Aplus | | 5000đ | 
|
| 37 | APR2060 chip phát nhạc, ghi phát được nhiều lần (2 section, volume, 40-80sec) |  | APLUS | | 50.000đ; 500+: 30.000đ | 
|
| 38 | APR33A-C2.1 chip phát nhạc, ghi phát được nhiều lần (340-680sec) |  | APLUS | | 85.000đ; 500+: 44.000đ | 
|
| 39 | aSPI28W Mạch nạp cho chip nhạc aMTP32M (Aplus) |  | Aplus | | 450.000đ | 
|
| 40 | ATA-5510 Bộ tiền khuếch đại Aigtek |  | Aigtek | | | 
|
| 41 | IC DAC0808 |  | China | | 16.000đ | 
|
| 42 | Demo-aMTP32Ma Mạch demo cho chip phát nhạc aMTP32Ma chân dán SOP28 |  | APLUS | | 250.000đ | 
|
| 43 | Demo aPR33A1 Mạch demo cho chip phát nhạc aPR33A1 của Aplus |  | APLUS | | 250.000đ | 
|
| 44 | IC DS1307 |  | China | | 6.000đ | 
|
| 45 | ds2824 16A 24-Channel Ethernet Relay |  | DEVANTECH | | | 
|
| 46 | Devantech DS2832 32x16A Ethernet Relay |  | DEVANTECH | | | 
|
| 47 | Solder Flux Ecofrec 200 Chất trợ hàn Ecofrec 200 (gốc cồn) |  | Inventec | | | 
|
| 48 | EN25F80-100HCP 8Mbit Serial Flash memory |  | EON | | 20.000đ | 
|
| 49 | FV-AXE3000RGB WiFi 7 Intel BE200 Pcie Wieless WiFi Adapter |  | Fenvi | | | 
|
| 50 | FV-BE8800 WiFi 7 Intel BE200 Pcie Wieless WiFi Adapter |  | Fenvi | | | 
|
| 51 | Wi-Fi 7 FV-BE8800Pro WiFi 7 Intel BE200 Pcie Wieless WiFi Adapter |  | Fenvi | | | 
|
| 52 | ISD-ES_MINI_USB USB Programmer for Digital ChipCorder (ISD) |  | Nuvoton | | 450.000đ | 
|
| 53 | ISD1610BSY chip nhạc 10giây @ 8KHz, ghi lại được bằng Mic |  | Nuvoton | | 65.000đ | 
|
| 54 | ISD1620BSY chip nhạc 20giây @ 8KHz, ghi lại được bằng Mic |  | Nuvoton | | 93.000đ | 
|
| 55 | ISD17240SYR chip nhạc 240 giây @ 8KHz, chia nhiều đoạn ghi lại được |  | Nuvoton | | 179.000đ | 
|
| 56 | ISD2130SYI chip nhạc ghi nạp lại được nhiều lần, Class-D cao cấp (30s @ 8kHz, 4-bit ADPCM) |  | Nuvoton | | 28.000đ; 1000+: 25.000đ [SOP14] | 
|
| 57 | ISD4002-120PY chip nhạc ghi lại được nhiều lần; ghi qua microphone |  | Nuvoton | | 93.500đ | 
|
| 58 | ISD4004-08MSY chip nhạc ghi lại được nhiều lần; ghi qua microphone |  | Nuvoton | | 249.000đ | 
|
| 59 | ISD8104SYI chip khuếch đại analog Class-AB audio 2W@4Ω, Vdd 2~6.8V; SOP8 |  | Nuvoton | | 7.000đ 1000+: 6.000đ | 
|
| 60 | ISD9160FI Chip vi điều khiển ARM Cortex-M0 tích hợp lõi phát nhạc, cảm ứng điện dung, RTC |  | Nuvoton | | 60.000đ; 200+: 50.000đ | 
|
| 61 | Demo ISD9160-TULA Mạch demo phát triển chip ARM Cortex-M0 ISD9160 tích hợp lõi phát nhạc & nhận dạng giọng nói |  | TULA | | 160.000đ | 
|
| 62 | ISD9160VFI Chip vi điều khiển ARM Cortex-M0 tích hợp lõi phát nhạc & nhận diện giọng nói, cảm ứng điện dung, RTC |  | Nuvoton | | 70.000đ; 200+: 55.000đ | 
|
| 63 | ISD9361RI Chip vi điều khiển ARM Cortex-M0 tích hợp lõi phát nhạc, cảm ứng điện dung, RTC |  | Nuvoton | | 80.000đ; 200+: 60.000đ | 
|
| 64 | NWR-005 MCU8051 ISP/ICP Programmer (Mạch nạp ISP/ICP cho MCU 8051 của Nuvoton) |  | Nuvoton | | 450.000đ | 
|
| 65 | ISP Prog v2 Mạch nạp on-board |  | NgoHungCuong | | 150.000đ | 
|
| 66 | JUMPER WIRE for PCB sợi đồng mạ thiếc cho nối mạch in (sợi cầu nối, cầu nhảy cho mạch PCB) |  | Trung Quốc | | | 
|
| 67 | IC uA741 Op-Amp |  | China | | 5.000đ | 
|
| 68 | IC, LM324 Op-Amp |  | China | | 4.000đ | 
|
| 69 | IC, LM358 Op-Amp |  | China | | 4.500đ | 
|
| 70 | IC LM386 |  | China | | 3.000đ | 
|
| 71 | IC TL084 Op-Amp |  | China | | 5.000đ | 
|
| 72 | IC, TL431 Shunt voltage reference |  | China | | 1.000đ | 
|
| 73 | UNL2803 Darlington Arrays |  | China | | 5.000đ | 
|
| 74 | UNL2003 darlington array |  | China | | 4.000đ | 
|
| 75 | IC LM317 |  | China | | 4.000đ | 
|
| 76 | M0516LBN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 38.000đ | 
|
| 77 | M0518LC2AE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 40.000đ | 
|
| 78 | M054LBN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 28.000đ; 500+: 24.000đ | 
|
| 79 | M27C1001-10F1 chip nhớ EPROM, 128KB (1Mb), 100ns; PDIP32 |  | STM | | 200.000đ | 
|
| 80 | M27C256B-10F1 256Kbit (32KB*8), 100ns; PDIP28 |  | STM | | | 
|
| 81 | M27C4001-12F6 512KB (4Mb), 100ns; PDIP32 |  | STM | | | 
|
| 82 | IC MAX232 |  | China | | 4.500đ | 
|
| 83 | IC MAX485 |  | China | | 4.500đ | 
|
| 84 | MG84FL54BD Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | | 
|
| 85 | MG87FE2051AE20 Vi điều khiển 8-bits |  | Megawin | | | 
|
| 86 | MG87FE52AE Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | | 
|
| 87 | MG87FL2051AE20 Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | | 
|
| 88 | MG87FL52AE Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | | 
|
| 89 | Mini51FDE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 15.000đ; 1000+: 12.000đ; 5000+: 9.500đ | 
|
| 90 | Mini51LAN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 19.000đ; 1000+: 16.000đ | 
|
| 91 | Mini52LAN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 23.000đ; 1000+: 18.000đ | 
|
| 92 | Mini58FDE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 22.500đ; 1000+: 18.000đ; 5000+: 15.000đ; | 
|
| 93 | MPC82G516AE Vi điều khiển họ 8051 của Megawin |  | Megawin | | 63.000đ | 
|
| 94 | MPC89E515AE Vi điều khiển |  | Megawin | | | 
|
| 95 | MPC89E58AE Chip vi điều khiển bán dẫn |  | Megawin | | | 
|
| 96 | MPC89L58AE Vi điều khiển họ 8051 của Megawin |  | Megawin | | 45.000đ | 
|
| 97 | MS51FB9AE 1T-80C51 Microcontroller with 18KB flash, I2C, SPI, ADC, PWM, UART, IAP and IRC, ISP/ICP |  | NUVOTON | | | 
|
| 98 | MT29F64G08AFAAAWP-ITZA |  | Micron | | | 
|
| 99 | N32926O2DN Nuvoton’s N3292 H.264 Codec Series is an ARM926EJ-S Soc |  | Nuvoton | | | 
|
| 100 | N572F072G Chip vi điều khiển ARM Cortex-M0 tích hợp lõi phát nhạc, cảm ứng điện dung, RTC |  | Nuvoton | | 40.000đ | 
|