We received
387380546 page views since 20/12/2006 |
There are currently, 0 guest(s) and 0 member(s) that are online.
You are Anonymous user. You can register for free by clicking here |
OUR PARTNERS
(Products Line-Card)




































|
| |  |
Category: Main
|
| STT |  | |  | | Tên sản phẩm |
| |  | | | Image |
| | | |  | | | Quotation |
| | 1 | Nuvoton chỉ định Công ty TULA làm nhà phân phối uỷ quyền |  | Nuvoton | | 
| | 2 | Tak Cheong Electronics (Holdings) Co., Ltd. (China, www.takcheong.com) |  | Tak Cheong | | 
| | 3 | Devantech Ltd (Robot Electronics) (England, www.robot-electronics.co.uk) |  | DEVANTECH | | 
| | 4 | Fluent Electronics Co., Ltd. (China, www.flt-electronics.com) |  | FLT | | 
| | 5 | Nu-Link Mạch nạp và Debugger cho dòng chip NuMicro ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 6 | Demo aPR33A1 Mạch demo cho chip phát nhạc aPR33A1 của Aplus |  | APLUS | | 
| | 7 | APR33A-C2.1 chip phát nhạc, ghi phát được nhiều lần (340-680sec) |  | APLUS | | 
| | 8 | Video brochure module Module quảng cáo video |  | TULA | | 
| | 9 | Chiết áp công tắc đơn RV097NS xanh 5 mã loại B1K, B5K, B10K, B20K, B50K, B100K |  | FengZhouYongHeng | | 
| | 10 | AP4890BSOP800G 1.4W Audio Power Amplifier (2.5~5.5V); SOP8 |  | Aplus | | 
| | 11 | aIVR4208 chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 42 giây @ 6KHz; dùng mạch nạp aIVR20W |  | APLUS | | 
| | 12 | aIVR4208 chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 42 giây @ 6KHz; dùng mạch nạp aIVR20W |  | APLUS | | 
| | 13 | aIVR8511B chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 85 giây, 20-pin |  | APLUS | | 
| | 14 | aIVR341N chip nhạc chỉ ghi một lần, lưu được 341 giây |  | APLUS | | 
| | 15 | aIVR20W Mạch nạp cho chip nhạc aIVR (Aplus) |  | Aplus | | 
| | 16 | AP23085 [DIP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 
| | 17 | AP23085 [SOP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 
| | 18 | AP23170 [DIP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 
| | 19 | AP23170 [SOP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 
| | 20 | aP23682 [DIP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 
| | 21 | aP23682 [SOP8] OTP Voice IC, chip nhạc ghi nạp 1 lần bằng mạch nạp WRAP23 |  | APLUS | | 
| | 22 | WRAP23KWC16S Writer for Aplus voice IC aP23xx(SOP16 SOP8) series |  | Aplus | | 
| | 23 | aP23KWC8S Writer for Aplus voice IC aP23xx(SOP8) series |  | Aplus | | 
| | 24 | AP23KW8D Mạch nạp cho chip nhạc aPR23xx (DIP, Aplus) |  | Aplus | | 
| | 25 | NAU7802KGI 24bit ADC (Nuvoton) |  | Nuvoton | | 
| | 26 | Demo-aMTP32Ma Mạch demo cho chip phát nhạc aMTP32Ma chân dán SOP28 |  | APLUS | | 
| | 27 | aMTP32Ma Multi-time Voice IC, chip nhạc nạp lại được nhiều lần, dùng mạch nạp aSPI28W |  | APLUS | | 
| | 28 | aSPI28W Mạch nạp cho chip nhạc aMTP32M (Aplus) |  | Aplus | | 
| | 29 | demo aIVR Mach demo chip phát nhạc aIVR series |  | APLUS | | 
| | 30 | ISD2130SYI chip nhạc ghi nạp lại được nhiều lần, Class-D cao cấp (30s @ 8kHz, 4-bit ADPCM) |  | Nuvoton | | 
| | 31 | ISD1610BSY chip nhạc 10giây @ 8KHz, ghi lại được bằng Mic |  | Nuvoton | | 
| | 32 | ISD1620BSY chip nhạc 20giây @ 8KHz, ghi lại được bằng Mic |  | Nuvoton | | 
| | 33 | APR2060 chip phát nhạc, ghi phát được nhiều lần (2 section, volume, 40-80sec) |  | APLUS | | 
| | 34 | ISD4002-120PY chip nhạc ghi lại được nhiều lần; ghi qua microphone |  | Nuvoton | | 
| | 35 | ISD4004-08MSY chip nhạc ghi lại được nhiều lần; ghi qua microphone |  | Nuvoton | | 
| | 36 | ISD17240SYR chip nhạc 240 giây @ 8KHz, chia nhiều đoạn ghi lại được |  | Nuvoton | | 
| | 37 | ISD8104SYI chip khuếch đại analog Class-AB audio 2W@4Ω, Vdd 2~6.8V; SOP8 |  | Nuvoton | | 
| | 38 | NAU82011WG 2.9W Mono Class-D Audio Amplifier (2.5~5.5V); MSOP8 |  | Nuvoton | | 
| | 39 | NAU8220SG High quality 2Vrms analog line driver (3~3.6V); SOP14 |  | Nuvoton | | 
| | 40 | NAU8224YG chip khiếch đại stereo audio 3.1W (4Ω @ 5V), Mic input |  | Nuvoton | | 
| | 41 | NAU8402WG I2S input, Stereo Audio DAC with 2VRMS output (2.7~3.6V) |  | Nuvoton | | 
| | 42 | NAU83P20 Class D Amplifier power 2x20W into 8Ω (8~24V) |  | Nuvoton | | 
| | 43 | NAU8812RG Chip xử lý âm thanh giá rẻ Mono audio codec for telephony/consumer (2.5-3.6V) |  | Nuvoton | | 
| | 44 | NAU8822LYG chip xử lý âm thanh stereo cao cấp - Stereo Audio Codec |  | Nuvoton | | 
| | 45 | ISD-ES_MINI_USB USB Programmer for Digital ChipCorder (ISD) |  | Nuvoton | | 
| | 46 | Demo-ISD2130 Mạch demo cho chip phát nhạc Nuvoton ISD2130 |  | Nuvoton | | 
| | 47 | aP23-sound-module Mạch phát nhạc aP23, nguồn 2-5V |  | TULA | | 
| | 48 | TULAMTP32M-LA4440 Module phát nhạc & khuếch đại audio dùng chip aMTP32Mb và LA4440 |  | APLUS | | 
| | 49 | MG87FL2051AE20 Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | 
| | 50 | W79E632A40FL Mạch tích hợp điện tử IC |  | Nuvoton | | 
| | 51 | NANO120LD3BN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 (42MHz 64KB (64K x 8) FLASH) |  | Nuvoton | | 
| | 52 | MG87FE2051AE20 Vi điều khiển 8-bits |  | Megawin | | 
| | 53 | MG87FL52AE Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | 
| | 54 | MG87FE52AE Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | 
| | 55 | MG84FL54BD Vi điều khiển 8-bit |  | Megawin | | 
| | 56 | MPC89E515AE Vi điều khiển |  | Megawin | | 
| | 57 | MPC89E58AE Chip vi điều khiển bán dẫn |  | Megawin | | 
| | 58 | PCBconverter Mạch chuyển đổi kiểu chân đa năng DIP48/SOP28 |  | TULA | | 
| | 59 | ds2824 16A 24-Channel Ethernet Relay |  | DEVANTECH | | 
| | 60 | Devantech DS2832 32x16A Ethernet Relay |  | DEVANTECH | | 
| | 61 | NWR-005 MCU8051 ISP/ICP Programmer (Mạch nạp ISP/ICP cho MCU 8051 của Nuvoton) |  | Nuvoton | | 
| | 62 | ISP Prog v2 Mạch nạp on-board |  | NgoHungCuong | | 
| | 63 | VN Pro Mạch nạp VN Pro cho MCU 89S và AVR |  | NgoHungCuong | | 
| | 64 | N79E8432ASG 80C51 Microcontroller with 4KB flash, I2C, PWM, ADC, IAP and IRC, ISP/ICP |  | Nuvoton | | 
| | 65 | N79E342RAKG 8 bit MCU, 2K Flash ROM LPC with I2C, ADC, internal RC 445KHz +-2% |  | Nuvoton | | 
| | 66 | W79E2051RAKG 80C51 LPC Microcontroller with 2KB flash, UART, Comp, PWM, internal RC 22MHz, ICP |  | Nuvoton | | 
| | 67 | W79E4051RAKG 80C51 LPC Microcontroller with 4KB flash, UART, Comp, PWM, internal RC 22MHz, ICP |  | Nuvoton | | 
| | 68 | W79E4051RARG 80C51 LPC Microcontroller with 4KB flash, UART, Comp, PWM, internal RC 22MHz, ICP |  | Nuvoton | | 
| | 69 | N79E824ADG 80C51 LPC Microcontroller with 8KB flash and I2C+PWM+ADC+EE, IRC |  | Nuvoton | | 
| | 70 | N79E844AWG 80C51 Microcontroller with 8KB flash, SPI, I2C, PWM, ADC, IAP and IRC, ISP/ICP |  | Nuvoton | | 
| | 71 | N76E003AT20 1T-80C51 Microcontroller with 18KB flash, I2C, SPI, ADC, PWM, UART, IAP and IRC, ISP/ICP |  | Nuvoton | | 
| | 72 | MS51FB9AE 1T-80C51 Microcontroller with 18KB flash, I2C, SPI, ADC, PWM, UART, IAP and IRC, ISP/ICP |  | NUVOTON | | 
| | 73 | N79E855AWG 80C51 Microcontroller with 16KB flash, SPI, I2C, PWM, ADC, IAP and IRC, ISP/ICP |  | Nuvoton | | 
| | 74 | N76E885AT28 1T-80C51 Microcontroller with 18KB flash, I2C, SPI, ADC, PWM, UART, IAP and IRC, ISP/ICP |  | Nuvoton | | 
| | 75 | W78E052DDG Standard 80C51 Microcontroller with 8KB flash, UART and ISP - Thay thế tương đương ATMEL AT89S52 |  | Nuvoton | | 
| | 76 | W78E052DFG Standard 80C51 Microcontroller with 8KB flash, UART and ISP - Thay thế tương đương ATMEL AT89S52 |  | Nuvoton | | 
| | 77 | W78E054DDG Standard 80C51 Microcontroller with 8KB flash, UART and ISP - Thay thế tương đương ATMEL AT89S54 |  | Nuvoton | | 
| | 78 | W78E054DLG Standard 80C51 Microcontroller with 8KB flash, UART and ISP - Thay thế tương đương ATMEL AT89S54 |  | Nuvoton | | 
| | 79 | N79E352RADG 8 bit MCU 8K Flash ROM, I2C, PWM with internal RC 22M/11M +-2% |  | Nuvoton | | 
| | 80 | N78E055ADG 80C51 Microcontroller with 16KB flash, SPI, PWM, IAP and IRC, ISP |  | Nuvoton | | 
| | 81 | N78E059ADG 80C51 Microcontroller with 32KB flash, SPI, PWM, IAP and IRC, ISP |  | Nuvoton | | 
| | 82 | N78E059APG 80C51 Microcontroller with 32KB flash, SPI, PWM, IAP and IRC, ISP |  | Nuvoton | | 
| | 83 | N78E059AFG 80C51 Microcontroller with 32KB flash, SPI, PWM, IAP and IRC, ISP |  | Nuvoton | | 
| | 84 | N78E059ALG 80C51 Microcontroller with 32KB flash, SPI, PWM, IAP and IRC, ISP |  | Nuvoton | | 
| | 85 | N78E517ALG 80C51 Microcontroller with 64KB flash, SPI, PWM, IAP and IRC, ISP |  | Nuvoton | | 
| | 86 | 8051 Writer U1 Bộ nạp ROM cho 8051 của Megawin |  | Megawin | | 
| | 87 | MPC82G516AE Vi điều khiển họ 8051 của Megawin |  | Megawin | | 
| | 88 | NUC123LD4AN0 Dev KIT Bo mạch phát triển cho MCU ARM Cortex-M0 của Nuvoton |  | NgoHungCuong | | 
| | 89 | Mini58FDE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 90 | Mini51FDE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 91 | Mini52LAN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 92 | Mini51LAN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 93 | M054LBN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 94 | M0516LBN Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 95 | M0518LC2AE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 96 | NUC220LC2AN NuMicro Cortex M0 with USB, RTC Vbat |  | Nuvoton | | 
| | 97 | NUC220VE3AN NuMicro Cortex M0 with USB, RTC Vbat |  | Nuvoton | | 
| | 98 | NUC220LE3AN NuMicro Cortex M0 with USB, RTC Vbat |  | Nuvoton | | 
| | 99 | NUC240LC2AE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
| | 100 | NUC240VE3AE Vi điều khiển 32-bit lõi ARM Cortex-M0 |  | Nuvoton | | 
|
Select Page: 1 2 3 [ Next Page >> ]
|
| | | |
OUR GLOBAL PARTNERS
Minato, Leap, SMH-Tech, Xeltek, Elnec, Conitec, DediProg, Phyton, Hilosystems, Flash Support Group, PEmicro ||Rigol, Tonghui, Copper Mountain, Transcom, APM || Atten, Zhuomao, Puhui, Neoden, Ren Thang, Genitec, Edry, UDK ||
|