| STT |  | |  | Sản phẩm |
| |  | | | Hình ảnh |
| | | | | |  | | | Quotation |
|
| 1 | AT3-310A2N Auto Programming System, Hệ thống nạp trình tự động |  | Hilosystems | | | Robot nạp tự động, 32 kênh/ 64 sockets | 
|
| 2 | HSIO Grypper family & QFN/QFP sockets High-performance test sockets for BGA/QFN/QFP devices |  | HSIO | | | Chân đế chipset BGA | 
|
| 3 | ISP-310 Máy nạp trình/ FLASH programmer |  | iFORCOM KYOEI | | | Máy nạp Rom liền bo mạch/ On-board programming | 
|
| 4 | KIT_MINIWIGGLER_3_USB Bộ gỡ rối DAP miniWiggler |  | Infineon | | | DAP miniWiggler V3.1 | 
|
| 5 | RAMCHECK LX RAM Memory Tester (DDRAM, SDRAM, DIMM, SIMM, RAM chip) |  | Innoventions | | | Bộ kiểm tra chip và thanh nhớ RAM | 
|
| 6 | A-93AB IN-LINE Fully Automatic Belt Driven |  | Joinpack | | | Máy đóng đai tự động trên chuyền | 
|
| 7 | A-93AR Fully Automatic Strapper with Roller Driven Table |  | Joinpack | | | Máy đóng đai tự động trên chuyền | 
|
| 8 | JP-501AT Tape Sealing, Side Belt Driven |  | Joinpack | | | Máy dán băng dính thùng carton tự động | 
|
| 9 | DICT-01 Handheld Digital IC Tester (Kitek) |  | Kitek | | 6.300.000đ | Máy kiểm tra IC số Device list: 300+ ICs | 
|
| 10 | DICT-03 Universal IC Tester (Kitek) |  | Kitek | | 31.500.000đ | Máy kiểm tra IC đa năng Device list: 1500+ ICs | 
|
| 11 | DICT-06 Digital IC Tester |  | Kitek | | 12.600.000đ | Máy kiểm tra IC số Device list: 450+ ICs | 
|
| 12 | AH-160 DESKTOP AUTOMATED PROGRAMMER - Hệ thống nạp trình tự động để bàn |  | LEAP | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 13 | AH-280 AUTOMATED UNIVERSAL PROGRAMMER - Hệ thống nạp trình tự động để bàn |  | LEAP | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 14 | AH-480 AUTOMATED PROGRAMMING SYSTEM - Hệ thống nạp trình tự động để bàn |  | LEAP | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 15 | LEAP Electronics Co., Ltd. |  | LEAP | | | (Taiwan, www.leap.com.tw) | 
|
| 16 | LEAPER 56 Pocket Universal Programmer (LEAP) |  | LEAP | | | device list 10,000+ | 
|
| 17 | LEAPER-1A HANDY DIGITAL IC TESTER |  | LEAP | | 7.000.000đ | Máy kiểm tra IC số và ULN driver | 
|
| 18 | LEAPER-2 Thiết bị kiểm tra IC tương tự cầm tay - HANDY LINEAR IC |  | LEAP | | 670$ | | 
|
| 19 | SU-56 Máy nạp trình đa năng/ Gang Programmer |  | LEAP | | | Máy nạp ROM, tối đa 4 đế nạp | 
|
| 20 | SMT SOP Sockets Các chân đế chip dán kiểu SOP (Meritec) |  | Meritec | | | Chân đế IC kiểu SMT | 
|
| 21 | AC102015 Đế nạp gỡ rối/ Debugger Adapter Board |  | Microchip | | | phụ kiện tùy chọn của thiết bị gỡ rối MPLAB Pickit 4 | 
|
| 22 | DV007004 Máy nạp trình đa năng MPLAB PM3/ Universal Device Programmer |  | Microchip | | | | 
|
| 23 | DV164045 Bộ nạp trình MPLAB ICD 4/ In-Circuit Debugger |  | Microchip | | | Đã ngừng sản xuất, thay bằng MPLAB ICD 5 | 
|
| 24 | PG164100 Bộ nạp trình MPLAB SNAP/ In-Circuit Programmer |  | Microchip | | | | 
|
| 25 | PG164140 Bộ nạp trình MPLAB PICkit 4/ In-Circuit Debugger |  | Microchip | | | | 
|
| 26 | Minato Electronics Co., Ltd. |  | MINATO | | | (Japan, www.minato.co.jp) | 
|
| 27 | MINATO Proper Handling of Device Programmer - Cách bảo quản Máy nạp rom |  | MINATO | | | | 
|
| 28 | MODEL 1883 Universal Programmer (Minato, Japan) |  | MINATO | | | Bộ nạp đa năng | 
|
| 29 | Model 1896 Máy nạp trình/ Stand-alone Gang Programmer |  | MINATO | | Đã ngừng sản xuất (Discontinued) | Bộ nạp đa năng 8 đế socket | 
|
| 30 | Model 1950 Máy nạp trình/ Stand-alone Gang Programmer |  | MINATO | | | model sẽ ngừng sản xuất khi hết hàng | 
|
| 31 | MODEL 500 series Gang Programmer Dòng máy nạp rom MODEL 500 |  | MINATO | | | Máy nạp ROM đa kênh | 
|
| 32 | MODEL308 Gang Programmer Máy nạp trình Model 308 |  | MINATO | | | Máy nạp Gang 8 sites | 
|
| 33 | MODEL400e+ Series PC-based Universal Gang Programmers |  | MINATO | | | Máy nạp ROM nền PC, nạp Gang 4, 8 hoặc 16 sites | 
|
| 34 | MS-01 Dedicated programmer for SERIAL-FLASH |  | MINATO | | (Discontinued) Đã dừng sản xuất | Bộ nạp chuyên dùng cho Serial Flash | 
|
| 35 | PAL-2V (ALL-IN-ONE) Full Automatic Programming System (Minato, Japan) |  | MINATO | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 36 | PH-M100A (Automated) Full Automatic Programming System (Minato, Japan) |  | MINATO | | | Hệ thống nạp rom tự động | 
|
| 37 | PH-M2000S (Automated) Full Automatic programming Machine - Máy nạp rom tự động |  | MINATO | | | Máy nạp rom tự động | 
|
| 38 | Tài liệu hướng dẫn vận hành Máy nạp M1950 của Minato |  | MINATO | | | | 
|
| 39 | Nu-EX Mạch nạp trình/ On-board programming tool PanaX EX |  | Nuvoton (Panasonic) | | | PanaX series | 
|
| 40 | ARM-USB-OCD-H Bộ nạp trình & gỡ rối cho Open OCD/ OpenOCD ARM JTAG debugger |  | Olimex | | | HIGH-SPEED 3-IN-1 FAST USB ARM JTAG, USB-TO-RS232 VIRTUAL PORT & POWER SUPPLY 5VDC DEVICE | 
|
| 41 | TMS320-XDS100-V3 Bộ mô phỏng và nạp trình/ DSP and ARM JTAG emulator and adapter |  | Olimex | | | LOWEST COST DSP/ ARM HIGH-SPEED USB JTAG FOR PROGRAMMING AND EMULATION | 
|
| 42 | CYCLONE-FX-UNIV/ CYCLONE-FX-ARM Bộ nạp trình ISP cao cấp/ Advanced In-System Flash Programmer |  | PEmicro | | | Advanced Production programmer and debug probe for ARM devices and 8/16/32 bit devices | 
|
| 43 | CYCLONE-LC-ARM/ CYCLONE-LC-UNIV Bộ nạp trình ISP/ In-System Flash Programmer |  | PEmicro | | | Production programmer and debug probe for ARM devices and 8/16/32 bit devices | 
|
| 44 | USB MULTILINK Bộ gỡ lỗi/ Multilink Debug Probe |  | PEmicro | | | Bộ gỡ rối cao cấp (không gồm phần mềm)/ Debug Probes for many ARM and 8-/16-/32-bit devices (software sold separately) | 
|
| 45 | ChipProg-40 universal programmer for engineering and manufacturing |  | Phyton | | | Device-list 47800+ | 
|
| 46 | ChipProg-481 universal programmer for engineering and manufacturing |  | Phyton | | | Device-list 64600+ | 
|
| 47 | ChipProg-48 universal programmer for engineering and manufacturing |  | Phyton | | $695+ | Device-list 64000+ | 
|
| 48 | ChipProg-G41 - four site universal production device programmer |  | Phyton | | $2995+ | Device-list 64600+ | 
|
| 49 | ChipProg-ISP universal in-system programmer; Bộ nạp trình ISP đa năng |  | Phyton | | $655+ | Device-list 30000- | 
|
| 50 | CPI2-B1 Máy nạp trình/ Single-channel in-system device programmer |  | Phyton | | | Device-list 48800- | 
|
| 51 | CPI2-Gx Máy nạp trình/ Multi-channel in-system production programmer |  | Phyton | | | | 
|
| 52 | UDE Memtool FLASH programmer Bộ nạp trình UDE MemTool |  | PLS | | | | 
|
| 53 | UDE® Universal Debug Engine Công cụ Debug, Trace & Test cho vi điều khiển và bộ xử lý nhúng |  | PLS | | | Công cụ debug, nạp trình flash | 
|
| 54 | (RTE0T00001FWREA000R) PG-FP6 Bộ nạp trình cho Renesas MCU/ Flash Memory Programmer |  | Renesas | | | Model thay thế cho PG-FP5 đã ngừng sản xuất | 
|
| 55 | PG-FP5 Bộ nạp trình trên mạch cho Renesas MCU |  | Renesas | | (Discontinued). Đã dừng sản xuất, được thay bằng PG-FP6 | PG-FP5 Flash Programmer for NEC Microcontrollers | 
|
| 56 | R0E000010KCE00 Bộ mô phỏng và nạp trình E1/ E1 emulator |  | Renesas | | Đã ngừng sản xuất, thay thế bằng E2 (Discontinued) | | 
|
| 57 | R0E00008AKCE00 Bộ mô phỏng và nạp trình E8a/ E8a emulator |  | Renesas | | | Model có thể thay thế E1 emulator đã ngừng sản xuất | 
|
| 58 | R0E000200KCT00 Bộ mô phỏng và nạp trình E20/ E20 Emulator |  | RENESAS | | | EMULATOR DEBUGGER E20 | 
|
| 59 | RTE0T00020KCE00000R E2 emulator/ Bộ giả lập và nạp trình E2 |  | Renesas | | | Thay thế E1 emulator đã ngừng sản xuất (replaced for E1 discontinued) | 
|
| 60 | RTE0T0002LKCE00000R Bộ giả lập và nạp trình E2 Lite/ E2 emulator Lite |  | RENESAS | | | Model tiết kiệm hơn E1 và E2 | 
|
| 61 | SEI-130-02-G-S-E-AB Board to board connector (đầu kết nối bảng mạch) |  | Samtec | | 400.000đ | Đầu kết nối 1x30 pin, 1.0mm/0.31mm | 
|
| 62 | SIBF-25-F-S-AB Board to board connector (đầu kết nối bảng mạch) |  | Samtec | | 200.000đ | Đầu kết nối 1x25 pin, 1.27mm/0.7mm | 
|
| 63 | FlashRunner FR3070A for Agilent In-System Programmer for Agilent 3070 Utility Card |  | SMH Technologies | | | ISP Programmer | 
|
| 64 | FlashRunner FRIII Series Universal Manufacturer-Specific In-System Programmers |  | SMH Technologies | | | | 
|
| 65 | SMH Technologies S.r.l |  | SMH Technologies | | | (Italy, www.smh-tech.com) | 
|
| 66 | FlashRunner FR Quattro Series True Parallel In-System Programmers |  | SMH-Tech | | | ISP Programmer | 
|
| 67 | FlashRunner FRI Series Universal Standalone In-System Programmers |  | SMH-Tech | | | ISP Programmer | 
|
| 68 | FlashRunner FRII Series Universal Manufacturer-Specific In-System Programmers |  | SMH-Tech | | | | 
|
| 69 | MSP-GANG430 Bộ nạp trình/ MSP Gang430 Programmer |  | Texas Instruments | | Đã ngừng sản xuất (Discontinued) | thay thế bằng MSP-GANG | 
|
| 70 | MSP-GANG Bộ nạp trình cho MSP430 và MSP432/ Production programmer |  | Texas Instruments | | | Model thay thế MSP-GANG430 đã ngừng sản xuất | 
|
| 71 | C2000-GANG In-circuit Gang Programmer (Máy nạp trình IC trên mạch) |  | TI | | | máy nạp on-board | 
|
| 72 | Dip pallet Bộ gá PCB hàn sóng |  | TULA | | | | 
|
| 73 | Jig ICT/ ICP Bộ gá test PCB, nạp trình on board |  | TULA | | | | 
|
| 74 | Jig ISP programming Bộ gá nạp trình ISP/ICP chip (MCU/ Flash) |  | TULA | | | | 
|
| 75 | Jig test 3-in-1 ICT/ISP/FCT Bộ Jig tích hợp 3 trong một ICT + Nạp ISP + FCT |  | TULA | | | | 
|
| 76 | Jig test for MPU (Microprocessor) Trạm kiểm tra bảng mạch và chức năng, Kiểm tra lỗi IC (MPU) |  | TULA | | | | 
|
| 77 | T-Coat M1 Desktop Conformal Coating Machine (Máy phun keo tự động để bàn) |  | TULA | | USD 7,000~10,000 | Desktop Automatic Coating Machine | 
|
| 78 | TR-108A Máy cắt chân linh kiện điện tử |  | TULA | | | | 
|
| 79 | PX-20 hoặc PX-21 Bút sơn Uni Paint Marker; hộp 12 chiếc | .jpeg) | Uni-Mitsubishi | | | Bút sơn công nghiệp | 
|
| 80 | 1/3 Ultra High-speed Series HDD/SSD Duplicator - PRO398 |  | UReach | | | Bộ sao chép ổ cứng / SSD tốc độ cực cao | 
|
| 81 | 4-in-1 USB/DVD Series Flash to DVD Duplicator 1-11 (P711) |  | UReach | | | Sao lưu đĩa và flash 4 trong 1 | 
|
| 82 | CFast-Native Series 1 to 39 CFast Duplicator and Sanitizer (CFN940) |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh CFN940 1 đến 39 | 
|
| 83 | DOM9S8 SATA DOM Duplicator and Sanitizer 1-7 |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh SATA DOM | 
|
| 84 | HD-SU11 Super One Series HDD/SSD Duplicator/Sanitizer - Super One Series - 1 to 11 HDD/SSD Duplicator and Sanitizer |  | UReach | | | Bộ sao chép / Bộ vệ sinh HDD/SSD 1 đến 11 (9GB / Phút) | 
|
| 85 | HDD COPY 30GB/min Bộ sao chép và vệ sinh ổ cứng/ SSD dòng U-Reach 1 đến 15 MT - MT1600U |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh ổ cứng/ SSD dòng U-Reach 1 đến 15 MT | 
|
| 86 | Intelligent 9 Golden Series 1 to 39 CF Duplicator and Sanitizer (CF940G) |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh CF940G | 
|
| 87 | Intelligent 9 Golden Series 1 to 39 SD / microSD Duplicator and Sanitizer (SD940G) |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh microSD 1 đến 39 | 
|
| 88 | Intelligent 9 Golden Series Intelligent 9 Golden Series - 1 to 119 USB Duplicator and Sanitizer (UB9120G) |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh USB 1 đến 119 | 
|
| 89 | Intelligent U3 Series 1 to 47 USB3.1 Duplicator (UB3948V3) |  | UReach | | | Bộ sao chép USB3.1 1 đến 47 | 
|
| 90 | KV-DC (CRU) Series HDD/SSD Duplicator and Sanitizer 1-34 |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh ổ cứng / SSD KV-DC (CRU) 1-34 | 
|
| 91 | Mini Series Carry Portable Series-USB Drive Duplicator |  | UReach | | | Bộ sao chép USB 1 đến 2 | 
|
| 92 | Mini Series SD Duplicator with MicroSD Adapters – SD300 |  | UReach | | | bộ sao chép SD với Adapters MicroSD | 
|
| 93 | Mini U3 Series USB3.1 Carry Portable Series |  | UReach | | | Bộ sao chép ổ USB 3.1 1 đến 3 | 
|
| 94 | MTC1600-H CRU 1/15 CRU HDD Duplicator and Sanitizer |  | UReach | | | Bộ sao chép và vệ sinh tốc độ cao MTC CRU Series CRU HDD 1-15 | 
|
| 95 | MTS-SAS Series 1 to 15 SAS/SATA HDD/SSD Duplicator and Sanitizer(MTS1600-SAS) |  | UReach | | | Trình sao chép / Xóa SAS/SATA HDD/SSD | 
|
| 96 | PE Series High Speed PCIe SSD M.2 Duplicators and Sanitizer |  | UReach | | | Dòng PE tốc độ cao - Bộ sao chép và vệ sinh PCIe SSD M.2 | 
|
| 97 | PE series Máy sao chép dữ liệu ổ cứng/ 1-5 PCIe SSD (M.2/U.2) Duplicator and Sanitizer |  | UReach | | | Bộ sao chép và xóa dữ liệu PCIe SSD (M.2/U.2) | 
|
| 98 | PP Series - PC-LINK (PP281) 1-1 PC-LINK • Source Management System NVMe/SATA Cross-interface Duplicator |  | UReach | | | Bộ sao chép đa giao diện | 
|
| 99 | PRO118 1 to 1 Mini SATA HDD/SSD Duplicator (PRO118) (Bộ sao chép ổ cứng mini đơn kênh) |  | UReach | | | Bộ sao chép ổ cứng đơn kênh | 
|
| 100 | PRO318 U-Reach 1 đến 3 Mini Series SATA & IDE HDD / SSD Duplicator and Sanitizer |  | UReach | | | Tốc độ sao chép 9GB/phút | 
|