| Máy nạp rom, Jig test |
| » | Máy nạp rom đa năng |
| » | Máy nạp Gang đa năng |
| » | Máy nạp rom on-board |
| » | Máy nạp chuyên biệt |
| » | Hệ thống nạp tự động |
| » | Phụ kiện đế nạp socket |
| » | Xoá Rom, kiểm tra IC |
| » | Sao chép ổ cứng, thẻ nhớ |
| » | Jig test ICT/FCT/DIP-pallet |
| Đo lường và kiểm tra |
| » | Dao động ký oscilloscope |
| » | Thiết bị viễn thông, RF |
| » | Bộ thu thập dữ liệu |
| » | Đồng hồ vạn năng số |
| » | Máy phát xung, đếm tần |
| » | Máy đo LCR, linh kiện |
| » | Bộ đổi nguồn, tải điện tử |
| » | Kit đào tạo, thực hành |
| Các công cụ sản xuất |
| » | Máy khò, mỏ hàn thiếc |
| » | Tủ sấy, tủ môi trường |
| » | Dây chuyền SMT Line |
| » | Thiết bị sản xuất PCBA |
| Thiết bị, công cụ khác |
| » | Thiết bị Automotive |
| » | Đo lực, cơ điện khác |
| » | Thiết bị quang học |
| Linh phụ kiện Điện tử |
| » | Vi điều khiển họ 8051 |
| » | Nuvoton ARM Cortex-M |
| » | Nuvoton ARM7/9 Soc |
| » | Chip phát nhạc, audio |
| » | Wireless RF IC, Tools |
| » | Vật tư hàn, rửa mạch |
| e-Shop thiết bị, vật tư |
|
|
|
Hiện tại có 0 khách và 0 thành viên đang online.
Bạn là khách. Bạn có thể đăng kí bằng cách nhấn vào đây |
OUR PARTNERS
(Products Line-Card)




































|
| | Danh mục nội dung: Chuyên mục chính/2. Thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử/2.3. Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số - Digital Multimeter
| | | | | ◊ Đặc điểm chính: | | Main Features:- 4 inch 480 x 320 pixels high resolution LCD - resolutions up to 5 1/2 digits - reading rates up to 150 readings/s - true RMS AC voltage / current measurement - dual line display supported - the change trend analysis accessible via special chart mode - SCPI supported - remote control, and data-sharing possible via LAN, USB, RS232 port, and WiFi* * WiFi module is optional - multi- IO interface: USB Device / Host, RS232, LAN, and ext. trigger input |
|
|
Application- electronic circuit debugging
- circuit testing
- esign and manufacture
- education and training
- automobile maintenance and testing
1. 4 inches LCD display, more vision to check the data, support dual display. Trends and chart mode display.  2. Dual display 
3. Data-logger Mode During recording the measurement value, possible to set the logging duration (min. 5ms), and length,then get access to chart or table result. 
Overview:
| Model | Digits of Resolution | Reading Rate | Measurement Option | IO Interface | | XDM3051 | 5 1/2 | 150rdgs/s | DC Voltage / AC Voltage, True RMS DC Current / AC Current, Resistance, Diode Test, Continuity, Frequency Period, Capacitance, Temperature | USB, RS232, LAN, and WiFi (Optional) |
Specifications:
| XDM3051 | Measurement Range | Frequency Range | Accuracy: 1 Year ± (%of reading +%of range)) | | DC Voltage | 200mV, 2V, 20V, 200V, 1000V | / | 0.015±0.004 | | True RMS AC Voltage | 200mV, 2V, 20V, 200V, 750V | 20 Hz - 45 Hz | 1.5 + 0.10 | | 45 Hz - 20 kHz | 0.2 + 0.05 | | 20 kHz - 50 kHz | 1.0 + 0.05 | | 50 kHz - 100 kHz | 3.0 + 0.05 | | DC Current | 200.000 μA | / | 0.055 + 0.005 | | 2.00000 mA | 0.055 + 0.005 | | 20.0000 mA | 0.095 + 0.020 | | 200.000 mA | 0.070 + 0.008 | | 2.00000 A | 0.170 + 0.020 | | 10.0000 A | 0.250 + 0.010 | | True RMS AC Current | 20.0000 mA, 200.000 mA, 2.00000 A, 10.0000 A | 20 Hz - 45 Hz | 1.5 + 0.10 | | 45 Hz - 2 kHz | 0.50 + 0.10 | | 2 kHz - 10 kHz | 2.50 + 0.20 | | Resistance | 200.000 Ω | / | 0.030 + 0.005 | | 2.00000 kΩ | 0.020 + 0.003 | | 20.0000 kΩ | 0.020 + 0.003 | | 200.000 kΩ | 0.020 + 0.003 | | 2.00000 MΩ | 0.040 + 0.004 | | 10.0000 MΩ | 0.250 + 0.003 | | 100.000 MΩ | 1.75 + 0.004 | | Diode Test | 2.0000 V | / | 0.05 + 0.01 | | Continuity | 2000 Ω | / | 0.05 + 0.01 | Frequency Period | 200 mV - 750 V | 20 Hz - 2 kHz | 0.01 + 0.003 | | 2 kHz - 20 kHz | 0.01 + 0.003 | | 20 kHz - 200 kHz | 0.01 + 0.003 | | 200 kHz - 1 MHz | 0.01 + 0.006 | | 20 mA - 10 A | 20 Hz - 2 kHz | 0.01 + 0.003 | | 2 kHz - 10 kHz | 0.01 + 0.003 | | | | Test Current | | Capacitance | 2.000 nF | 200 nA | 3 + 1.0 | | 20.00 nF | 200 nA | 1 + 0.5 | | 200.0 nF | 2 μA | 1 + 0.5 | | 2.000 μF | 10 μA | 1 + 0.5 | | 200 μF | 100 μA | 1 + 0.5 | | 10000 μF | 1 mA | 2 + 0.5 | | Temperature | temperature sensors under 2 categories supported - thermocouple (ITS-90 conversion between B / E / J / K / N / R / S / T type), and thermal resistance (RTD sensor conversion between Pt100 and Pt385 type) |
Data-logger Function | Logging Duration | 5ms | | Logging Length | 1M points |
Mechanical | Dimension(W×D×H) | 235 × 110 × 295(mm) | | Device Weight | 3.06 kg |
Accessories included:
CÁC SẢN PHẨM KHÁC CÙNG NHÀ SẢN XUẤT / OTHER PRODUCTS FROM OWON |
|
|
| | |
ĐỐI TÁC QUỐC TẾ
Minato, Leap, SMH-Tech, Xeltek, Elnec, Conitec, DediProg, Phyton, Hilosystems, Flash Support Group, PEmicro || Rigol, Tonghui, Copper Mountain, Transcom, APM || Atten, Zhuomao, Puhui, Neoden, Ren Thang, Genitec, Edry, UDK ||
|